|
CHỈ SỐ GIÁ TIÊU DÙNG TẠI TP
HỒ CHÍ MINH |
|
% |
|
NHÓM HÀNG |
SO KỲ GỐC (2009) |
SO KỲ TRƯỚC |
SO CÙNG KỲ |
SO THÁNG |
|
A.Chỉ số giá tiêu dùng |
126,22 |
100,88 |
114,49 |
118,87 |
|
I. Hàng ăn và dịch vụ ăn uống |
140,95 |
100,92 |
120,77 |
127,68 |
|
Trong đó: 1- Lương thực |
137,69 |
102,27 |
111,14 |
124,41 |
|
2- Thực phẩm |
139,94 |
100,34 |
121,29 |
128,01 |
|
3- Ăn uống ngoài gia đình |
144,10 |
101,17 |
125,13 |
128,80 |
|
II. Đồ uống và thuốc lá |
119,11 |
100,83 |
107,79 |
112,20 |
|
III. May mặc, mũ nón, giầy dép |
116,67 |
100,98 |
109,75 |
115,08 |
|
IV. Nhà ở, điện, nuớc, chất đốt và VLXD |
141,58 |
100,44 |
114,54 |
120,82 |
|
V. Thiết bị và đồ dùng gia đình |
111,66 |
100,61 |
107,74 |
110,29 |
|
VI. Thuốc và dịch vụ y tế |
101,68 |
100,01 |
106,28 |
108,56 |
|
VII. Giao thông |
135,01 |
99,93 |
121,43 |
121,85 |
|
VIII. Bưu chính viễn thông |
86,74 |
99,93 |
98,19 |
98,23 |
|
IX. Giáo dục |
104,54 |
104,54 |
106,53 |
106,72 |
|
X. Văn hoá, giải trí và du lịch |
119,86 |
101,30 |
108,23 |
111,75 |
|
XI. Hàng hoá và dịch vụ khác |
131,19 |
102,49 |
113,28 |
118,33 |
|
|
|
|
|
|
|
B.Chỉ số giá vàng |
237,48 |
111,17 |
128,11 |
158,27 |
|
C.Chỉ số giá đô la Mỹ |
118,47 |
101,53 |
98,53 |
107,46 |